hard up

Học thuật
Thân thiện
hard up

He is hard up and can't afford a new coat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Túng thiếu, túng quẫn, không đủ tiền: Trạng thái không đủ tiền để chi trả cho những nhu cầu cơ bản thiết yếu trong cuộc sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After losing his job, he was really hard up for a few months. (Sau khi mất việc, anh ấy thực sự túng thiếu trong vài tháng.)
    • Many students are hard up and have to work part-time to pay for their studies. (Nhiều sinh viên túng quẫn phải làm việc bán thời gian để trang trải việc học.)
    • We were too hard up to go on vacation last year. (Chúng tôi quá túng thiếu để có thể đi nghỉ vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hard up for something": thiếu thốn, khó khăn trong việc tìm kiếm một thứ đó (không chỉ tiền).
    • The company is hard up for skilled workers. (Công ty đang rất thiếu thốn công nhân lành nghề.)
    • I'm hard up for ideas at the moment. (Hiện giờ tôi đang ý tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hard-upness (danh từ, ít dùng): tình trạng túng thiếu.
  • Broke (tính từ, thông tục): cháy túi, hết sạch tiền.
  • Penniless (tính từ): không một xu dính túi.
Từ đồng nghĩa
  • Impoverished: nghèo khó, bần cùng hóa.
  • Destitute: cùng khổ, túng quẫn.
  • Short of money: thiếu tiền.
Từ trái nghĩa
  • Well-off: khá giả.
  • Affluent: giàu có, dư dả.
  • Prosperous: thịnh vượng, phát đạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb trực tiếp. một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan
  • Feel the pinch: cảm thấy khó khăn về tài chính.
    • Many families are feeling the pinch due to rising prices. (Nhiều gia đình đang cảm thấy khó khăn giá cả leo thang.)
hard up

He is hard up and can't afford a new coat.

Adjective
  1. không đủ tiền để chi trả những nhu cầu tối thiểu, túng thiếu, túng quẫn