hard up
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Túng thiếu, túng quẫn, không có đủ tiền: Trạng thái không có đủ tiền để chi trả cho những nhu cầu cơ bản và thiết yếu trong cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After losing his job, he was really hard up for a few months. (Sau khi mất việc, anh ấy thực sự túng thiếu trong vài tháng.)
- Many students are hard up and have to work part-time to pay for their studies. (Nhiều sinh viên túng quẫn và phải làm việc bán thời gian để trang trải việc học.)
- We were too hard up to go on vacation last year. (Chúng tôi quá túng thiếu để có thể đi nghỉ vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be hard up for something": thiếu thốn, khó khăn trong việc tìm kiếm một thứ gì đó (không chỉ là tiền).
- The company is hard up for skilled workers. (Công ty đang rất thiếu thốn công nhân lành nghề.)
- I'm hard up for ideas at the moment. (Hiện giờ tôi đang bí ý tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hard-upness (danh từ, ít dùng): tình trạng túng thiếu.
- Broke (tính từ, thông tục): cháy túi, hết sạch tiền.
- Penniless (tính từ): không một xu dính túi.
Từ đồng nghĩa
- Impoverished: nghèo khó, bần cùng hóa.
- Destitute: cùng khổ, túng quẫn.
- Short of money: thiếu tiền.
Từ trái nghĩa
- Well-off: khá giả.
- Affluent: giàu có, dư dả.
- Prosperous: thịnh vượng, phát đạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb trực tiếp. Nó là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- Feel the pinch: cảm thấy khó khăn về tài chính.
- Many families are feeling the pinch due to rising prices. (Nhiều gia đình đang cảm thấy khó khăn vì giá cả leo thang.)
Adjective
- không có đủ tiền để chi trả những nhu cầu tối thiểu, túng thiếu, túng quẫn